Bản dịch của từ 放鼓 trong tiếng Việt
放鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放鼓 (Danh từ)
【fàng gǔ】
01
Tiếng trống báo hiệu rời khỏi cổng cấm trong thời cổ đại.
古代禁门有放鼓﹑止鼓。放鼓契出,放鼓声响,告知可出入禁门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放鼓
fàng
放
gǔ
鼓
Các từ liên quan
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
