Bản dịch của từ 政 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

(Danh từ)

zhèng
01

Chính quyền

指政权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc; công việc

家庭或集体生活中的事务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chính (công việc ban ngành chính phủ)

国家某一部门主管的业务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Họ Chính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Chính trị

政治

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép