Bản dịch của từ 政党政治 trong tiếng Việt

政党政治

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政党政治 (Danh từ)

zhèng dǎng zhèng zhì
01

Chế độ chính trị dựa trên đảng phái: nội các do đảng chiếm đa số trong nghị viện thành lập, các đảng đối lập (ngoài chính phủ) giám sát và tranh luận (tư tưởng: chính trị theo đảng phái/đảng trị).

在採行议会制度的国家,以议会中的多数党组织内阁,其他在野党从旁监督的政治形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政党政治

zhèng

dǎng

zhèng

zhì

政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép