Bản dịch của từ 政刑 trong tiếng Việt

政刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政刑 (Danh từ)

zhèng xíng
01

Chính sách và hình phạt của nhà nước; sắc lệnh và chế tài (từ Hán cổ, thường dùng trong văn viết)

政令和刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政刑

zhèng

xíng

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép