Bản dịch của từ 政府债务 trong tiếng Việt

政府债务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政府债务 (Danh từ)

zhèng fǔ zhài wù
01

Government debt Nợ chính phủ; Nợ chính phủ; Nợ của chính phủ

政府债务是指一个国家或地区的政府所承担的债务,包括发行的国债、地方债等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政府债务

zhèng

zhài

政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép