Bản dịch của từ 政治协商会议 trong tiếng Việt
政治协商会议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
政治协商会议 (Danh từ)
【zhèng zhì xié shāng huì yì】
01
Hội nghị tham vấn chính trị, một hình thức tổ chức của mặt trận thống nhất dân chủ ở Trung Quốc.
我国人民民主统一战线的组织形式。全国性的组织是“中国人民政治协商会议”,各地方也有地方性的各级政治协商会议。简称政协。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政治协商会议
zhèng
政
zhì
治
xié
协
shāng
商
huì
会
yì
议
Các từ liên quan
政主
政乱
政争
政事
政事堂
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
协一
协中
协义
协事
协亮
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 正
- Hình thái radical:
- ⿰,正,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴊
㡧
氶
怔
㽀
掙
䥭
塣
䛫
诤
𠔻
證
敎
敜
敦
敏
敶
敋
效
敻
敛
敟
攽
散
荋
哅
茮
眅
胒
奊
㚅
洫
珀
挃
砗
柰
政策
政府
政治
行政
财政
邮政
政客
政党
家政
政权
