Bản dịch của từ 政治家 trong tiếng Việt

政治家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政治家 (Danh từ)

zhèng zhì jiā
01

Người có kiến thức và tài năng chính trị, thường là lãnh đạo trong chính phủ hoặc đảng phái.

有政治见识和政治才能并从事政治活动的人。多指国家﹑政党的领导人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政治家

zhèng

zhì

jiā

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
家丁
家下
家下人
家丑
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép