Bản dịch của từ 政治指导员 trong tiếng Việt

政治指导员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政治指导员 (Danh từ)

zhèng zhì zhǐ dǎo yuán
01

Cán bộ chỉ đạo chính trị

简称“指导员”。中国人民解放军连和相当于连的基层单位负责党的工作和政治工作的领导干部。与同级军事指挥员同为部队或单位的首长,对部队或单位的工作共同负责。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政治指导员

zhèng

zhì

zhǐ

dǎo

yuán

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
导习
导产
导从
导仗
员丘
员位
员僚
员司
员呈
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép