Bản dịch của từ 政治路线 trong tiếng Việt
政治路线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
政治路线 (Danh từ)
【zhèng zhì lù xiàn】
01
Đường lối chính trị, chỉ phương hướng hoặc chiến lược trong việc thực hiện chính sách của Đảng.
相对于具体工作路线而言,称“基本路线”;相对于思想路线、组织路线而言,称“政治路线”。中国共产党在社会主义初级阶段的政治路线,也就是党在这一阶段的基本路线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政治路线
zhèng
政
zhì
治
lù
路
xiàn
线
Các từ liên quan
政主
政乱
政争
政事
政事堂
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 正
- Hình thái radical:
- ⿰,正,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴊
㡧
氶
怔
㽀
掙
䥭
塣
䛫
诤
𠔻
證
敎
敜
敦
敏
敶
敋
效
敻
敛
敟
攽
散
荋
哅
茮
眅
胒
奊
㚅
洫
珀
挃
砗
柰
政策
政府
政治
行政
财政
邮政
政客
政党
家政
政权
