Bản dịch của từ 政策科学 trong tiếng Việt

政策科学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政策科学 (Danh từ)

zhèng cè kē xué
01

Ngành khoa học nghiên cứu chính sách, phân tích cấu trúc, chức năng, và hiệu quả của các chính sách.

以政策为研究对象的学科。从发展变化着的政策体系出发,研究政策的结构、功能、制定、运行和效益等内在联系与规律,为政策的正确决策、实施和评价提供依据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政策科学

zhèng

xué

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
策世
策书
策事
策使
策免
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép