Bản dịch của từ 政网 trong tiếng Việt

政网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政网 (Danh từ)

zhèng wǎng
01

Tỉ dụ pháp kỉ (lưới pháp luật). ◇Nam sử 南史: Thì chính võng sơ khoát; bách tính đa bất tuân cấm 時政網疏闊; 百姓多不遵禁 (Lưu Tiềm truyện 劉潛傳).

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政网

zhèng

wǎng

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
网兜
网具
网友
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép