Bản dịch của từ 敂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kòu
01

Giống như '', nghĩa là gõ cửa hoặc gõ chuông (như khách bốn phương gõ cửa để báo tin).

同“叩”,敲:“凡四方之宾客~关,则为之告。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

敂
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
扣, 𢼃, 𢼒
Hình thái radical:
⿰,句,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép