Bản dịch của từ 敄 trong tiếng Việt
敄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
敄 (Tính từ)
【wù】
01
Mạnh mẽ, cố gắng hết sức (như người Việt nói “vũ khí” mạnh)
强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 劺, 務
- Hình thái radical:
- ⿰,矛,攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘁
痦
騖
㐳
嵍
䨁
鼿
杌
䎸
隖
雾
坞
㖼
劺
䥐
䏬
踎
鍪
堥
鴾
牟
呣
缪
鞪
數
敬
敖
敀
敋
敾
敩
敞
敜
故
敟
敷
姥
垝
𠖈
蚀
衴
𠓪
省
峫
炻
胘
俉
䂇
