Bản dịch của từ 故事片儿 trong tiếng Việt

故事片儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故事片儿 (Danh từ)

gù shì piān er
01

Phim truyện

故事片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故事片儿

shì

piàn

ér

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
片云
片云遮顶
片儿汤
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép