Bản dịch của từ 故券 trong tiếng Việt

故券

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故券 (Danh từ)

gù quàn
01

Hợp đồng, giấy tờ cam kết cũ, thường dùng chỉ những văn bản giao ước thời xưa.

指旧时的契约。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故券

quàn

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
券书
券内
券剂
券台
券外
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép