Bản dịch của từ 故境 trong tiếng Việt

故境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故境 (Danh từ)

gù jìng
01

Vùng đất gốc, lãnh thổ nguyên thủy của một nơi nào đó

原有的疆土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故境

jìng

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
境会
境况
境土
境地
境域
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép