Bản dịch của từ 故官 trong tiếng Việt

故官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故官 (Danh từ)

gù guān
01

Quan chức trước đây, người từng giữ chức vụ cũ.

2.先前的属官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chức quan đã từng đảm nhiệm trước đây, chức vụ cũ.

1.以前所居的官职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故官

guān

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép