Bản dịch của từ 故技重演 trong tiếng Việt
故技重演
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
故技重演 (Động từ)
【gù jì chóng yǎn】
01
Dùng lại mánh khóe, thủ đoạn cũ đã từng áp dụng trước đó
老花招或老手法又重新施展。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故技重演
gù
故
jì
技
chóng
重
yǎn
演
Các từ liên quan
故世
故业
故主
故义
技俩
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
演义
演习
演兴
演兵场
演出
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 雇
- Hình thái radical:
- ⿰,古,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祻
堌
䶜
牿
怘
估
榾
㧽
顧
錮
棝
凅
敻
敪
攼
敉
收
敵
敷
敌
放
玫
效
敔
钭
𠉐
洬
𠙑
姣
树
㡁
恪
咳
叝
䎟
枿
故事
故事
故意
事故
故障
缘故
故宫
故乡
典故
何故
