Bản dịch của từ 故故 trong tiếng Việt

故故

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故故 (Danh từ)

gù gù
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng chim hót, kêu líu lo.

3.象声词。鸟鸣声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường xuyên; lặp đi lặp lại nhiều lần; hay xảy ra

1.屡屡;常常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cố ý, có chủ đích làm một việc gì đó

2.故意;特意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dì (em gái của mẹ), hay còn gọi là cô ruột bên ngoại

4.即故姑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故故

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
故习
故乡
故书
故事
故事影片
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép