Bản dịch của từ 故旧不弃 trong tiếng Việt
故旧不弃
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
故旧不弃 (Thành ngữ)
【gù jiù bú qì】
01
Không dễ dàng từ bỏ bạn cũ, người thân quen lâu năm.
故旧:旧交,旧部下;弃:抛弃。不轻易抛弃老朋友、老部下。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故旧不弃
gù
故
jiù
旧
bù
不
qì
弃
Các từ liên quan
故世
故业
故主
故义
旧丘
旧业
旧习
旧乡
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 雇
- Hình thái radical:
- ⿰,古,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祻
堌
䶜
牿
怘
估
榾
㧽
顧
錮
棝
凅
敻
敪
攼
敉
收
敵
敷
敌
放
玫
效
敔
钭
𠉐
洬
𠙑
姣
树
㡁
恪
咳
叝
䎟
枿
故事
故事
故意
事故
故障
缘故
故宫
故乡
典故
何故
