Bản dịch của từ 故曲 trong tiếng Việt

故曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故曲 (Danh từ)

gù qǔ
01

Nhạc cổ, những bản nhạc xưa cũ, mang âm hưởng truyền thống và hoài niệm.

古曲;旧时的乐曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故曲

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
曲不离口
曲业
曲中
曲临
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép