Bản dịch của từ 故榭 trong tiếng Việt

故榭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故榭 (Danh từ)

gù xiè
01

Những ngôi nhà chòi, gác nhỏ cổ xưa trong vườn hoặc nơi nghỉ ngơi, thường là kiến trúc cũ kỹ, mang dấu tích thời gian.

旧时的台榭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故榭

xiè

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép