Bản dịch của từ 故欢 trong tiếng Việt
故欢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
故欢 (Danh từ)
【gù huān】
01
Tình cảm xưa cũ, mối quan hệ yêu thương trước kia, thường dùng để chỉ người yêu cũ hoặc tình nhân ngày trước.
旧好。女子称昔日相爱之人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故欢
gù
故
huān
欢
Các từ liên quan
故世
故业
故主
故义
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 雇
- Hình thái radical:
- ⿰,古,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祻
堌
䶜
牿
怘
估
榾
㧽
顧
錮
棝
凅
敻
敪
攼
敉
收
敵
敷
敌
放
玫
效
敔
钭
𠉐
洬
𠙑
姣
树
㡁
恪
咳
叝
䎟
枿
故事
故事
故意
事故
故障
缘故
故宫
故乡
典故
何故
