Bản dịch của từ 故爵 trong tiếng Việt

故爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

故爵 (Danh từ)

gù jué
01

Chức tước quý tộc cũ, chức vị truyền thống xưa

原来的爵位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 故爵

jué

Các từ liên quan

故世
故业
故主
故义
爵主
爵位
爵列
爵台
故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép