Bản dịch của từ 效地 trong tiếng Việt

效地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效地 (Động từ)

xiào dì
01

Hiến đất; tặng đất (nhường đất cho người khác hoặc cho công ích)

献地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效地

xiào

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép