Bản dịch của từ 效媚 trong tiếng Việt

效媚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效媚 (Động từ)

xiào mèi
01

Làm dáng nịnh hót; chiều chuộng, làm vẻ lấy lòng (có màu sắc khinh bỉ)

犹献媚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效媚

xiào

mèi

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép