Bản dịch của từ 效戾 trong tiếng Việt

效戾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效戾 (Động từ)

xiào lì
01

1.亦作“効戾”。

Ví dụ
02

Làm theo, bắt chước (thường là bắt chước theo cách cũ hoặc theo người khác) — nghĩa cổ tương đương “hiệu ưu/hiệu

2.犹效尤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效戾

xiào

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép