Bản dịch của từ 效瑞 trong tiếng Việt
效瑞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
效瑞 (Động từ)
【xiào ruì】
01
Hiệu triệu điềm lành (từ cổ, chỉ điềm tốt, may mắn)
1.亦作“効瑞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hiện ra điềm lành; tỏ ra tượng trưng cho cát tường (hiện ra điềm may mắn)
2.显示祥瑞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效瑞
xiào
效
ruì
瑞
Các từ liên quan
效业
效义
效仁
效仿
效伎
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 傚, 効, 爻, 俲, 殽
- Hình thái radical:
- ⿰,交,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敩
傚
誟
肖
恔
孝
校
嘨
嗃
㤊
笑
咲
數
玫
敝
攸
敿
敔
攴
敋
敭
敇
攵
斄
䀠
㼌
㛝
鸳
員
淓
剢
浟
娥
绣
䣎
𠊚
效果
效率
有效
绩效
效益
效应
生效
成效
特效
效力
