Bản dịch của từ 效祉 trong tiếng Việt

效祉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效祉 (Danh từ)

xiào zhǐ
01

1.亦作“効祉”。

Ví dụ
02

An lạc, an lạc và an lạc (hạnh phúc được trình bày hay mang lại) – có thể hiểu là “hạnh phúc, an lạc”

2.呈现福祉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效祉

xiào

zhǐ

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
祉佑
祉祚
祉祥
祉禄
祉福
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép