Bản dịch của từ 效级 trong tiếng Việt

效级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效级 (Danh từ)

xiào jí
01

Cắt đầu dâng lên (đầu tù binh/địch để tiến献首级), tức «đầu tỏ lễ»; Hán‑Việt: hiệu cấp (gợi nhớ: 首级 = thủ cấp, đầu người).

进献首级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效级

xiào

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
级任
级别
级数
级长
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép