Bản dịch của từ 效谋 trong tiếng Việt

效谋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效谋 (Cụm từ)

xiào móu
01

出谋划策。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效谋

xiào

móu

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép