Bản dịch của từ 敉谧 trong tiếng Việt

敉谧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

敉谧 (Tính từ)

mǐ mì
01

Yên ổn, thanh bình; trạng thái an định, không náo động (Hán-Việt: 'mịch'/'mễ' ít gặp — nhớ: 敉谧 = yên + tĩnh).

安定,平静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敉谧

Các từ liên quan

敉宁
敉平
敉邦
谧如
谧宁
谧安
谧尔
谧息
敉
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỊ】
Các biến thể:
侎, 𢘺
Hình thái radical:
⿰,米,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép