Bản dịch của từ 敉邦 trong tiếng Việt

敉邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

敉邦 (Danh từ)

mǐ bāng
01

Quốc gia an định; nước thái bình, ổn định (Hán Việt: = mĩ/mi — yên ổn, = bang — nước, chư hầu)

安定邦国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敉邦

bāng

Các từ liên quan

敉宁
敉平
敉谧
邦乡
邦事
邦交
邦人
敉
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỊ】
Các biến thể:
侎, 𢘺
Hình thái radical:
⿰,米,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép