ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
敉邦
Bảng phân tích âm vị 敉
Mǐ
Quốc gia an định; nước thái bình, ổn định (Hán Việt: 敉 = mĩ/mi — yên ổn, 邦 = bang — nước, chư hầu)
安定邦国。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mǐ
敉
bāng
邦
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép