Bản dịch của từ 敊 trong tiếng Việt
敊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
敊 (Tính từ)
【chù】
01
Dáng vẻ đau đớn, bệnh tật (như khi bị đau nhức, khó chịu).
病痛的样子。《廣韻•屋韻》:“敊,病敊皃。”《類篇•攴部》:“敊,痛至皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚ】
- Các biến thể:
- 䜴, 收, 豉, 𢻃
- Hình thái radical:
- ⿰,尗,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一乚丿丶丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斶
憷
㗰
畜
嘼
觸
䙕
欪
㔘
䦌
㤕
慉
㧃
收
収
㪓
㪔
㪠
㪀
㪌
㪕
㪢
㪘
斀
敮
㪁
敯
恁
莏
紙
紐
悙
㦶
悛
㖚
痃
㳴
唴
蚅
