Bản dịch của từ 敋 trong tiếng Việt
敋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
敋 (Động từ)
【gé】
01
Đánh, đập (như cách nhau từng nhát mạnh)
同“挌”,击打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 挌
- Hình thái radical:
- ⿰,各,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丨乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛿
輵
䫦
㷴
格
㝓
䨣
轕
猲
䐙
搿
骼
國
馘
帼
蔮
摑
囯
㶁
㚍
腘
圀
䆐
㖪
鄂
蕚
㡋
䣞
廅
厄
㗁
遻
砐
鍔
痷
匎
敿
敂
敷
敖
敒
敬
攵
攽
敞
攴
敾
敟
砺
窊
损
舩
洖
笍
㸔
羓
柡
哧
釛
㘣
