Bản dịch của từ 敌百虫 trong tiếng Việt

敌百虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

敌百虫 (Danh từ)

dí bǎi chóng
01

Thuốc trừ sâu

一种有机磷杀虫剂,用于农作物的保护、防治牲畜皮肤寄生虫等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敌百虫

bǎi

chóng

敌
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
敵, 𠢗, 𢿪
Hình thái radical:
⿰,舌,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép