Bản dịch của từ 敎 trong tiếng Việt
敎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
敎 (Động từ)
【jiào】
01
Dạy dỗ, truyền đạt kiến thức (như trong câu 'dạy học')
同“教”。《正字通•攴部》:“敎,俗作教。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 教, 𤕝
- Hình thái radical:
- ⿰,𡥉,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一丿乚乚一丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆗
斍
悎
訆
䂃
㰾
徼
教
䪒
轿
峤
釂
浇
簥
憍
礁
膠
鲛
骄
交
嬌
茭
轇
憢
敂
攺
敫
敝
攴
改
教
敾
斄
政
散
敓
绲
眽
頄
婮
𠓳
渠
颈
㫊
祵
偃
掽
䫸
