Bản dịch của từ 敏丽 trong tiếng Việt

敏丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

敏丽 (Tính từ)

mǐn lì
01

Nhanh nhẹn, tinh tế và lộng lẫy; vừa mẫn (nhạy bén) vừa đẹp đẽ (hoa lệ)

敏捷,华丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏丽

mǐn

Các từ liên quan

敏于事慎于言
敏决
敏博
敏博之学
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép