Bản dịch của từ 敏口 trong tiếng Việt
敏口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
敏口 (Danh từ)
【mín kǒu】
01
Khéo ăn nói; có miệng nhanh nhẹn (người có tài hùng biện, ứng khẩu tốt)
好口才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏口
mǐn
敏
kǒu
口
Các từ liên quan
敏丽
敏于事,慎于言
敏决
敏博
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 勄, 𢽒, 敏
- Hình thái radical:
- ⿰,每,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮌
䞀
皿
潣
䡅
閔
鰵
湣
簢
勄
敯
闵
敫
敶
数
敜
敒
敓
敌
救
敕
斆
故
放
焇
㡉
笡
淀
販
焌
偭
惜
惐
𠊩
痍
悉
过敏
敏感
敏捷
敏锐
灵敏
聪敏
机敏
脱敏
敏慧
热敏
