Bản dịch của từ 敏妙 trong tiếng Việt

敏妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

敏妙 (Tính từ)

mǐn miào
01

Tinh tế, sáng sủa, hàm súc và thanh nhã (cảm giác nhanh nhẹn, đẹp tinh tế)

1.明快,隽美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhạy bén, nhanh trí; khả năng nhận thức và phản ứng nhanh (Hán-Việt: mẫn, ~ mẫn tiếu/ mẫn tảo)

2.敏捷颖悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏妙

mǐn

miào

Các từ liên quan

敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép