Bản dịch của từ 敏惜 trong tiếng Việt

敏惜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

敏惜 (Động từ)

mǐn xī
01

Thương xót; thương hại (cổ ngữ, nghĩa tương tự '悯惜' — cảm thấy thương tiếc, thương cảm)

犹悯惜。敏,通“悯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏惜

mǐn

Các từ liên quan

敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép