Bản dịch của từ 敏感性 trong tiếng Việt

敏感性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

敏感性 (Danh từ)

mǐn gǎn xìng
01

Tính nhạy cảm

容易受到外界影响或反应的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Độ cảm, độ nhạy

指设备、工具或系统对外界刺激或变化的反应能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏感性

mǐn

gǎn

xìng

敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép