Bản dịch của từ 敏豆 trong tiếng Việt

敏豆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

敏豆 (Danh từ)

mǐn dòu
01

Tên dân dã của '菜豆' (đuôi đậu/đậu que, đậu cove), tức là loại đậu quả dài thường dùng làm rau

菜豆的俗称。

Ví dụ
02

见「菜豆」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏豆

mǐn

dòu

敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép