Bản dịch của từ 敐 trong tiếng Việt
敐
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chén | ㄔㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
敐 (Từ tượng thanh)
【chén】
01
Giống chữ “㲀”, diễn tả trạng thái vui vẻ và hoạt động năng nổ (như khi vui mà động đậy).
同“㲀”,喜而动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh va chạm, như tiếng đánh nhẹ vang lên (giống tiếng trống lách tách).
击声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
