Bản dịch của từ 敐 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

chén
01

Giống chữ “”, diễn tả trạng thái vui vẻ và hoạt động năng nổ (như khi vui mà động đậy).

同“㲀”,喜而动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh va chạm, như tiếng đánh nhẹ vang lên (giống tiếng trống lách tách).

击声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敐
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
㲀, 𢼧
Hình thái radical:
⿰,辰,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép