Bản dịch của từ 救命稻草 trong tiếng Việt

救命稻草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

救命稻草 (Danh từ)

jiù mìng dào cǎo
01

Cọng rơm cứu mạng

指在困境中得到的唯一希望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救命稻草

jiù

mìng

dào

cǎo

Các từ liên quan

救世
救世主
救世军
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
稻云
稻人
稻场
稻子
草上霜
草上飞
草丛
草人
救
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
Hình thái radical:
⿰,求,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép