Bản dịch của từ 救寒莫如重裘 trong tiếng Việt
救寒莫如重裘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
救寒莫如重裘 (Tính từ)
【jiù hán mò rú chóng qiú】
01
Cứu lạnh bằng áo dày; làm việc phải thực tế
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救寒莫如重裘
jiù
救
hán
寒
mò
莫
rú
如
chóng
重
qiú
裘
Các từ liên quan
救世
救世主
救世军
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
- Hình thái radical:
- ⿰,求,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厩
舊
捄
䬨
䛮
咎
䳔
㲃
㠇
㝌
㧕
㺩
攺
攼
敞
攸
敭
整
教
敫
敻
敖
敵
敟
悥
珼
朚
㹼
乾
铔
雩
婵
笸
鳥
㹿
谙
救命
抢救
拯救
补救
救援
挽救
救赎
急救
救灾
求救
