Bản dịch của từ 救护站 trong tiếng Việt

救护站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

救护站 (Danh từ)

jiù hù zhàn
01

Địa điểm cấp cứu y tế ban đầu, nơi cung cấp dịch vụ sơ cứu cho người bị tai nạn hoặc bệnh đột xuất

为意外伤病人员进行初步紧急处理的医疗服务机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救护站

jiù

zhàn

Các từ liên quan

救世
救世主
救世军
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
救
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
Hình thái radical:
⿰,求,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép