Bản dịch của từ 救日 trong tiếng Việt
救日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
救日 (Danh từ)
【jiù rì】
01
Tục lệ cổ xưa khi xảy ra nhật thực, tin rằng âm khí xâm nhập dương khí, nên cầu nguyện, gõ trống, bắn cung để 'cứu mặt trời'.
古代迷信,遇日食,以为是阴侵阳,必祈祷鼓噪,张弓射月,称“救日”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救日
jiù
救
rì
日
Các từ liên quan
救世
救世主
救世军
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
- Hình thái radical:
- ⿰,求,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厩
舊
捄
䬨
䛮
咎
䳔
㲃
㠇
㝌
㧕
㺩
攺
攼
敞
攸
敭
整
教
敫
敻
敖
敵
敟
悥
珼
朚
㹼
乾
铔
雩
婵
笸
鳥
㹿
谙
救命
抢救
拯救
补救
救援
挽救
救赎
急救
救灾
求救
