Bản dịch của từ 救火投薪 trong tiếng Việt

救火投薪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

救火投薪 (Tính từ)

jiù huò tóu xīn
01

Cứu hỏa bằng cách ném củi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救火投薪

jiù

huǒ

tóu

xīn

Các từ liên quan

救世
救世主
救世军
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
救
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
Hình thái radical:
⿰,求,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép