Bản dịch của từ 救火机 trong tiếng Việt

救火机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

救火机 (Danh từ)

jiù huǒ jī
01

灭火用的引水工具。多用数条长的帆布输水管接成,一端有金属制的喷嘴,另一端则与水源相连。注水入桶,压下唧筒,水即经由外接的输水管喷高射远。

Ví dụ
02

Vòi nước chữa cháy (còn gọi là 'vòi rồng' để phun nước dập lửa)

亦称为「水龙」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救火机

jiù

huǒ

救
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
Hình thái radical:
⿰,求,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép